Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
11
4
5
5
4
1
1
0
0
5
0
4
55%
20%
25%
50%
40%
10%
100%
0%
0%
55.56%
0%
44.44%
Harnosands FF: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
11
29
27
3
38
32
Harnosands FF: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
14
15
16
17
8
10
25
18
17
20%
21.43%
22.86%
24.29%
11.43%
14.29%
35.71%
25.71%
24.29%
Sân nhà
7
7
9
6
5
5
11
9
9
20.59%
20.59%
26.47%
17.65%
14.71%
14.71%
32.35%
26.47%
26.47%
Sân trung lập
0
0
1
1
0
0
2
0
0
0%
0%
50%
50%
0%
0%
100%
0%
0%
Sân khách
7
8
6
10
3
5
12
9
8
20.59%
23.53%
17.65%
29.41%
8.82%
14.71%
35.29%
26.47%
23.53%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Harnosands FF: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
1
0
1
6
1
3
0
1
1
50%
0%
50%
60%
10%
30%
0%
50%
50%
Sân nhà
0
0
1
1
0
1
0
0
1
0%
0%
100%
50%
0%
50%
0%
0%
100%
Sân trung lập
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
100%
0%
Sân khách
1
0
0
4
1
2
0
0
0
100%
0%
0%
57.14%
14.29%
28.57%
0%
0%
0%
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
5
6
9
4
3
3
0
0
0
1
3
6
25%
30%
45%
40%
30%
30%
0%
0%
0%
10%
30%
60%
Pitea IF: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
25
55
57
11
78
70
Pitea IF: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
26
27
28
29
38
37
48
29
34
17.57%
18.24%
18.92%
19.59%
25.68%
25%
32.43%
19.59%
22.97%
Sân nhà
15
13
16
17
12
15
25
15
18
20.55%
17.81%
21.92%
23.29%
16.44%
20.55%
34.25%
20.55%
24.66%
Sân trung lập
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0%
0%
0%
0%
100%
100%
0%
0%
0%
Sân khách
11
14
12
12
25
21
23
14
16
14.86%
18.92%
16.22%
16.22%
33.78%
28.38%
31.08%
18.92%
21.62%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Pitea IF: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
4
0
11
10
0
7
1
2
1
26.67%
0%
73.33%
58.82%
0%
41.18%
25%
50%
25%
Sân nhà
3
0
7
1
0
3
0
0
1
30%
0%
70%
25%
0%
75%
0%
0%
100%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
1
0
4
9
0
4
1
2
0
20%
0%
80%
69.23%
0%
30.77%
33.33%
66.67%
0%
Thống kê tỷ lệ Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
3
37.50%
Hòa
0
0%
Đội khách thắng kèo
5
62.50%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
Pitea IF,Mariehem SK,Solleftea GIF FF,Moron BK,Harnosands FF,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
Skelleftea FF,Tegs SK,Selanger FK,
0%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
Mariehem SK,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
Skelleftea FF,Pitea IF,Solleftea GIF FF,Moron BK,Harnosands FF,Tegs SK,Selanger FK,
0%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
Pitea IF,Solleftea GIF FF,Moron BK,Harnosands FF,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
Skelleftea FF,Umedalens IF,Mariehem SK,Tegs SK,Selanger FK,
0%
Đội bóng hòa nhiều nhất
Skelleftea FF,Pitea IF,Umedalens IF,Mariehem SK,Solleftea GIF FF,Moron BK,Harnosands FF,Tegs SK,Selanger FK,
0%