Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
9
3
8
7
2
1
0
0
0
2
1
7
45%
15%
40%
70%
20%
10%
0%
0%
0%
20%
10%
70%
Gotene IF: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
4
23
39
8
33
41
Gotene IF: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
19
7
13
11
24
10
22
21
21
25.68%
9.46%
17.57%
14.86%
32.43%
13.51%
29.73%
28.38%
28.38%
Sân nhà
12
5
8
3
8
3
11
10
12
33.33%
13.89%
22.22%
8.33%
22.22%
8.33%
30.56%
27.78%
33.33%
Sân trung lập
1
0
0
0
1
1
1
0
0
50%
0%
0%
0%
50%
50%
50%
0%
0%
Sân khách
6
2
5
8
15
6
10
11
9
16.67%
5.56%
13.89%
22.22%
41.67%
16.67%
27.78%
30.56%
25%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Gotene IF: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
1
0
4
6
0
14
0
0
1
20%
0%
80%
30%
0%
70%
0%
0%
100%
Sân nhà
1
0
3
5
0
3
0
0
1
25%
0%
75%
62.5%
0%
37.5%
0%
0%
100%
Sân trung lập
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0%
0%
100%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
Sân khách
0
0
0
1
0
10
0
0
0
0%
0%
0%
9.09%
0%
90.91%
0%
0%
0%
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
8
4
8
5
1
4
0
0
0
3
3
4
40%
20%
40%
50%
10%
40%
0%
0%
0%
30%
30%
40%
IFK Uddevalla: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
4
6
20
2
11
21
IFK Uddevalla: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
10
3
4
5
10
6
11
4
11
31.25%
9.38%
12.5%
15.62%
31.25%
18.75%
34.38%
12.5%
34.38%
Sân nhà
4
3
1
3
5
3
8
0
5
25%
18.75%
6.25%
18.75%
31.25%
18.75%
50%
0%
31.25%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
6
0
3
2
5
3
3
4
6
37.5%
0%
18.75%
12.5%
31.25%
18.75%
18.75%
25%
37.5%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
IFK Uddevalla: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
2
0
3
1
0
1
1
0
0
40%
0%
60%
50%
0%
50%
100%
0%
0%
Sân nhà
2
0
2
0
0
1
0
0
0
50%
0%
50%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
0
0
1
1
0
0
1
0
0
0%
0%
100%
100%
0%
0%
100%
0%
0%
Thống kê tỷ lệ Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
10
43.48%
Hòa
2
8.70%
Đội khách thắng kèo
11
47.83%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
Jonsereds IF,Assyriska BK,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
Torslanda IK,Tibro AIK FK,
0%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
Jonsereds IF,Assyriska BK,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
Torslanda IK,Gunnilse IS,Tibro AIK FK,Savedalens IF,
0%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
Lindome GIF,Jonsereds IF,Fassbergs IF,Assyriska BK,IFK Uddevalla,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
Torslanda IK,Tibro AIK FK,Ytterby IS,Gotene IF,
0%
Đội bóng hòa nhiều nhất
Torslanda IK,Ytterby IS,
10.00%