Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
6
3
11
4
2
4
0
0
0
2
1
7
30%
15%
55%
40%
20%
40%
0%
0%
0%
20%
10%
70%
Nữ Ragsveds IF: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
9
38
32
11
42
48
Nữ Ragsveds IF: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
20
11
20
13
26
21
24
22
23
22.22%
12.22%
22.22%
14.44%
28.89%
23.33%
26.67%
24.44%
25.56%
Sân nhà
11
7
10
7
10
12
9
11
13
24.44%
15.56%
22.22%
15.56%
22.22%
26.67%
20%
24.44%
28.89%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
9
4
10
6
16
9
15
11
10
20%
8.89%
22.22%
13.33%
35.56%
20%
33.33%
24.44%
22.22%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Nữ Ragsveds IF: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
4
0
8
6
0
7
0
1
0
33.33%
0%
66.67%
46.15%
0%
53.85%
0%
100%
0%
Sân nhà
3
0
6
4
0
5
0
0
0
33.33%
0%
66.67%
44.44%
0%
55.56%
0%
0%
0%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
1
0
2
2
0
2
0
1
0
33.33%
0%
66.67%
50%
0%
50%
0%
100%
0%
Phong độ Nữ Bollstanas SK
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
3
3
14
3
2
6
0
0
0
0
1
8
15%
15%
70%
27.27%
18.18%
54.55%
0%
0%
0%
0%
11.11%
88.89%
Nữ Bollstanas SK: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
18
50
50
17
75
60
Nữ Bollstanas SK: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
41
16
15
32
31
27
34
31
43
30.37%
11.85%
11.11%
23.7%
22.96%
20%
25.19%
22.96%
31.85%
Sân nhà
31
9
8
7
13
9
15
16
28
45.59%
13.24%
11.76%
10.29%
19.12%
13.24%
22.06%
23.53%
41.18%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
10
7
7
25
18
18
19
15
15
14.93%
10.45%
10.45%
37.31%
26.87%
26.87%
28.36%
22.39%
22.39%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Nữ Bollstanas SK: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
7
0
8
6
0
12
0
0
0
46.67%
0%
53.33%
33.33%
0%
66.67%
0%
0%
0%
Sân nhà
4
0
6
2
0
3
0
0
0
40%
0%
60%
40%
0%
60%
0%
0%
0%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
3
0
2
4
0
9
0
0
0
60%
0%
40%
30.77%
0%
69.23%
0%
0%
0%
Thống kê tỷ lệ
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
%
Hòa
%
Đội khách thắng kèo
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
%
Đội bóng hòa nhiều nhất
%