Phong độ Volsungur Husavik
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
5
3
12
3
1
5
1
2
2
1
0
5
25%
15%
60%
33.33%
11.11%
55.56%
20%
40%
40%
16.67%
0%
83.33%
Volsungur Husavik: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
16
40
28
13
49
48
Volsungur Husavik: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
22
25
15
10
25
22
24
29
22
22.68%
25.77%
15.46%
10.31%
25.77%
22.68%
24.74%
29.9%
22.68%
Sân nhà
14
17
5
3
8
6
12
15
14
29.79%
36.17%
10.64%
6.38%
17.02%
12.77%
25.53%
31.91%
29.79%
Sân trung lập
2
1
3
0
2
4
4
0
0
25%
12.5%
37.5%
0%
25%
50%
50%
0%
0%
Sân khách
6
7
7
7
15
12
8
14
8
14.29%
16.67%
16.67%
16.67%
35.71%
28.57%
19.05%
33.33%
19.05%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Volsungur Husavik: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
3
0
6
8
2
9
1
0
2
33.33%
0%
66.67%
42.11%
10.53%
47.37%
33.33%
0%
66.67%
Sân nhà
1
0
4
1
0
1
1
0
2
20%
0%
80%
50%
0%
50%
33.33%
0%
66.67%
Sân trung lập
0
0
1
3
0
3
0
0
0
0%
0%
100%
50%
0%
50%
0%
0%
0%
Sân khách
2
0
1
4
2
5
0
0
0
66.67%
0%
33.33%
36.36%
18.18%
45.45%
0%
0%
0%
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
2
3
15
2
2
7
0
0
0
0
1
8
10%
15%
75%
18.18%
18.18%
63.64%
0%
0%
0%
0%
11.11%
88.89%
KFR Hvolsvollur: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
3
6
21
2
14
18
KFR Hvolsvollur: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
3
2
3
4
20
11
10
5
6
9.38%
6.25%
9.38%
12.5%
62.5%
34.38%
31.25%
15.62%
18.75%
Sân nhà
2
2
2
1
10
3
7
2
5
11.76%
11.76%
11.76%
5.88%
58.82%
17.65%
41.18%
11.76%
29.41%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
1
0
1
3
10
8
3
3
1
6.67%
0%
6.67%
20%
66.67%
53.33%
20%
20%
6.67%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
KFR Hvolsvollur: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
0
0
0
4
0
7
0
0
0
0%
0%
0%
36.36%
0%
63.64%
0%
0%
0%
Sân nhà
0
0
0
2
0
4
0
0
0
0%
0%
0%
33.33%
0%
66.67%
0%
0%
0%
Sân trung lập
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
0
0
0
2
0
3
0
0
0
0%
0%
0%
40%
0%
60%
0%
0%
0%
Thống kê tỷ lệ Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
13
59.09%
Hòa
0
0%
Đội khách thắng kèo
9
40.91%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
UMF Afturelding,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
Volsungur Husavik,
0%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
UMF Njardvik,UMF Afturelding,KF Fjallabyggdar,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
Fjardabyggd,Dalvik Reynir,Volsungur Husavik,
0%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
HK Kopavog,UMF Afturelding,Fjardabyggd,
100.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
Hamar Hveragerdi,Grotta Seltjarnarnes,KV Vesturbaeja,Volsungur Husavik,KFR Hvolsvollur,
0%
Đội bóng hòa nhiều nhất
HK Kopavog,UMF Njardvik,UMF Afturelding,Fjardabyggd,Reynir Sandgerdi,KF Fjallabyggdar,Hamar Hveragerdi,Grotta Seltjarnarnes,KV Vesturbaeja,Dalvik Reynir,Volsungur Husavik,KFR Hvolsvollur,
0%