Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
6
3
11
1
2
4
3
1
2
2
0
5
30%
15%
55%
14.29%
28.57%
57.14%
50%
16.67%
33.33%
28.57%
0%
71.43%
Grindavik: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
40
104
83
12
120
119
Grindavik: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
43
39
53
53
51
60
89
46
44
17.99%
16.32%
22.18%
22.18%
21.34%
25.1%
37.24%
19.25%
18.41%
Sân nhà
22
14
29
17
20
21
31
26
24
21.57%
13.73%
28.43%
16.67%
19.61%
20.59%
30.39%
25.49%
23.53%
Sân trung lập
8
6
7
8
7
15
14
5
2
22.22%
16.67%
19.44%
22.22%
19.44%
41.67%
38.89%
13.89%
5.56%
Sân khách
13
19
17
28
24
24
44
15
18
12.87%
18.81%
16.83%
27.72%
23.76%
23.76%
43.56%
14.85%
17.82%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Grindavik: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
18
1
33
63
3
60
6
4
7
34.62%
1.92%
63.46%
50%
2.38%
47.62%
35.29%
23.53%
41.18%
Sân nhà
6
1
25
18
1
18
3
3
5
18.75%
3.12%
78.12%
48.65%
2.7%
48.65%
27.27%
27.27%
45.45%
Sân trung lập
9
0
4
10
0
8
1
1
1
69.23%
0%
30.77%
55.56%
0%
44.44%
33.33%
33.33%
33.33%
Sân khách
3
0
4
35
2
34
2
0
1
42.86%
0%
57.14%
49.3%
2.82%
47.89%
66.67%
0%
33.33%
Phong độ IBV Vestmannaeyjar
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
8
7
5
3
1
2
4
3
1
1
3
2
40%
35%
25%
50%
16.67%
33.33%
50%
37.5%
12.5%
16.67%
50%
33.33%
IBV Vestmannaeyjar: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
44
121
76
11
128
124
IBV Vestmannaeyjar: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
58
54
47
40
53
59
81
63
49
23.02%
21.43%
18.65%
15.87%
21.03%
23.41%
32.14%
25%
19.44%
Sân nhà
28
29
19
14
12
18
33
28
23
27.45%
28.43%
18.63%
13.73%
11.76%
17.65%
32.35%
27.45%
22.55%
Sân trung lập
3
9
7
7
8
9
13
9
3
8.82%
26.47%
20.59%
20.59%
23.53%
26.47%
38.24%
26.47%
8.82%
Sân khách
27
16
21
19
33
32
35
26
23
23.28%
13.79%
18.1%
16.38%
28.45%
27.59%
30.17%
22.41%
19.83%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
IBV Vestmannaeyjar: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
46
1
52
30
0
34
11
4
13
46.46%
1.01%
52.53%
46.88%
0%
53.12%
39.29%
14.29%
46.43%
Sân nhà
24
1
22
5
0
4
7
2
7
51.06%
2.13%
46.81%
55.56%
0%
44.44%
43.75%
12.5%
43.75%
Sân trung lập
11
0
13
3
0
3
2
0
1
45.83%
0%
54.17%
50%
0%
50%
66.67%
0%
33.33%
Sân khách
11
0
17
22
0
27
2
2
5
39.29%
0%
60.71%
44.9%
0%
55.1%
22.22%
22.22%
55.56%
Thống kê tỷ lệ Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
19
44.19%
Hòa
2
4.65%
Đội khách thắng kèo
22
51.16%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
Rây-kia-vích,IA Akranes,
71.43%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
IBV Vestmannaeyjar,Fram Reykjavik,UMF Selfoss,
28.57%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
Rây-kia-vích,
75.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
Fram Reykjavik,UMF Selfoss,
25.00%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
IA Akranes,Stjarnan,
75.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
IBV Vestmannaeyjar,Valur,
25.00%
Đội bóng hòa nhiều nhất
Hafnarfjordur FH,Fram Reykjavik,
14.29%