Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
9
6
5
4
0
2
4
5
3
1
1
0
45%
30%
25%
66.67%
0%
33.33%
33.33%
41.67%
25%
50%
50%
0%
Nữ Thụy Điển: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
29
55
39
4
64
63
Nữ Thụy Điển: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
42
31
22
16
16
38
44
21
24
33.07%
24.41%
17.32%
12.6%
12.6%
29.92%
34.65%
16.54%
18.9%
Sân nhà
17
8
1
3
1
4
4
9
13
56.67%
26.67%
3.33%
10%
3.33%
13.33%
13.33%
30%
43.33%
Sân trung lập
11
19
15
8
13
31
29
6
0
16.67%
28.79%
22.73%
12.12%
19.7%
46.97%
43.94%
9.09%
0%
Sân khách
14
4
6
5
2
3
11
6
11
45.16%
12.9%
19.35%
16.13%
6.45%
9.68%
35.48%
19.35%
35.48%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Nữ Thụy Điển: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
37
3
23
15
1
13
4
2
3
58.73%
4.76%
36.51%
51.72%
3.45%
44.83%
44.44%
22.22%
33.33%
Sân nhà
8
1
7
2
0
3
0
0
0
50%
6.25%
43.75%
40%
0%
60%
0%
0%
0%
Sân trung lập
20
1
14
8
1
8
2
2
2
57.14%
2.86%
40%
47.06%
5.88%
47.06%
33.33%
33.33%
33.33%
Sân khách
9
1
2
5
0
2
2
0
1
75%
8.33%
16.67%
71.43%
0%
28.57%
66.67%
0%
33.33%
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
11
3
6
2
1
0
8
2
5
1
0
1
55%
15%
30%
66.67%
33.33%
0%
53.33%
13.33%
33.33%
50%
0%
50%
Nữ Nhật Bản: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
26
51
30
9
56
60
Nữ Nhật Bản: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
36
19
19
16
26
50
32
16
18
31.03%
16.38%
16.38%
13.79%
22.41%
43.1%
27.59%
13.79%
15.52%
Sân nhà
14
3
3
0
0
1
2
7
10
70%
15%
15%
0%
0%
5%
10%
35%
50%
Sân trung lập
14
14
10
15
18
40
24
6
1
19.72%
19.72%
14.08%
21.13%
25.35%
56.34%
33.8%
8.45%
1.41%
Sân khách
8
2
6
1
8
9
6
3
7
32%
8%
24%
4%
32%
36%
24%
12%
28%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Nữ Nhật Bản: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
29
1
18
16
2
11
7
2
1
60.42%
2.08%
37.5%
55.17%
6.9%
37.93%
70%
20%
10%
Sân nhà
9
1
3
2
0
0
1
1
0
69.23%
7.69%
23.08%
100%
0%
0%
50%
50%
0%
Sân trung lập
18
0
13
10
2
6
5
1
0
58.06%
0%
41.94%
55.56%
11.11%
33.33%
83.33%
16.67%
0%
Sân khách
2
0
2
4
0
5
1
0
1
50%
0%
50%
44.44%
0%
55.56%
50%
0%
50%
Thống kê tỷ lệ
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
%
Hòa
%
Đội khách thắng kèo
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
%
Đội bóng hòa nhiều nhất
%