Vòng loại giải vô đich bóng đá nữ châu Âu : Nữ Đan Mạch (0:0 ) Nữ Séc
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
8
5
7
3
0
1
4
3
3
1
2
3
40%
25%
35%
75%
0%
25%
40%
30%
30%
16.67%
33.33%
50%
Nữ Đan Mạch: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
32
39
25
8
60
44
Nữ Đan Mạch: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
33
19
17
23
12
43
28
14
19
31.73%
18.27%
16.35%
22.12%
11.54%
41.35%
26.92%
13.46%
18.27%
Sân nhà
13
5
1
2
2
2
4
6
11
56.52%
21.74%
4.35%
8.7%
8.7%
8.7%
17.39%
26.09%
47.83%
Sân trung lập
11
8
7
13
8
34
11
2
0
23.4%
17.02%
14.89%
27.66%
17.02%
72.34%
23.4%
4.26%
0%
Sân khách
9
6
9
8
2
7
13
6
8
26.47%
17.65%
26.47%
23.53%
5.88%
20.59%
38.24%
17.65%
23.53%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Nữ Đan Mạch: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
24
4
22
13
1
13
2
2
2
48%
8%
44%
48.15%
3.7%
48.15%
33.33%
33.33%
33.33%
Sân nhà
7
0
7
0
0
0
1
0
1
50%
0%
50%
0%
0%
0%
50%
0%
50%
Sân trung lập
9
3
8
10
1
9
1
2
1
45%
15%
40%
50%
5%
45%
25%
50%
25%
Sân khách
8
1
7
3
0
4
0
0
0
50%
6.25%
43.75%
42.86%
0%
57.14%
0%
0%
0%
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
9
4
7
3
0
5
1
1
0
5
3
2
45%
20%
35%
37.5%
0%
62.5%
50%
50%
0%
50%
30%
20%
Nữ Séc: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
10
15
19
3
25
22
Nữ Séc: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
15
4
9
10
9
14
14
6
13
31.91%
8.51%
19.15%
21.28%
19.15%
29.79%
29.79%
12.77%
27.66%
Sân nhà
7
2
2
5
4
6
4
4
6
35%
10%
10%
25%
20%
30%
20%
20%
30%
Sân trung lập
1
0
1
0
0
1
1
0
0
50%
0%
50%
0%
0%
50%
50%
0%
0%
Sân khách
7
2
6
5
5
7
9
2
7
28%
8%
24%
20%
20%
28%
36%
8%
28%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Nữ Séc: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
8
0
8
7
1
3
0
1
0
50%
0%
50%
63.64%
9.09%
27.27%
0%
100%
0%
Sân nhà
3
0
5
0
1
1
0
1
0
37.5%
0%
62.5%
0%
50%
50%
0%
100%
0%
Sân trung lập
1
0
0
1
0
0
0
0
0
100%
0%
0%
100%
0%
0%
0%
0%
0%
Sân khách
4
0
3
6
0
2
0
0
0
57.14%
0%
42.86%
75%
0%
25%
0%
0%
0%
Thống kê tỷ lệ
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
%
Hòa
4
3.05%
Đội khách thắng kèo
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
Nữ Đan Mạch,Nữ Phần Lan,Nữ Serbia,Nữ Scotland,Nữ Slovenia,
80.00%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
Nữ Bồ Đào Nha,
14.29%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
%
Đội bóng hòa nhiều nhất
Nữ Iceland,Nữ Thụy Sĩ,Nữ Bắc Ireland,
14.29%