Phong độ SC Magna Wr. Neustadt
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
7
5
8
3
4
1
2
0
1
2
1
6
35%
25%
40%
37.5%
50%
12.5%
66.67%
0%
33.33%
22.22%
11.11%
66.67%
SC Magna Wr. Neustadt: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
62
96
83
5
113
133
SC Magna Wr. Neustadt: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
55
42
61
38
50
80
74
48
44
22.36%
17.07%
24.8%
15.45%
20.33%
32.52%
30.08%
19.51%
17.89%
Sân nhà
30
17
35
11
13
33
23
25
25
28.3%
16.04%
33.02%
10.38%
12.26%
31.13%
21.7%
23.58%
23.58%
Sân trung lập
7
7
3
6
3
10
13
3
0
26.92%
26.92%
11.54%
23.08%
11.54%
38.46%
50%
11.54%
0%
Sân khách
18
18
23
21
34
37
38
20
19
15.79%
15.79%
20.18%
18.42%
29.82%
32.46%
33.33%
17.54%
16.67%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
SC Magna Wr. Neustadt: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
41
1
42
54
2
52
12
10
7
48.81%
1.19%
50%
50%
1.85%
48.15%
41.38%
34.48%
24.14%
Sân nhà
25
0
21
21
0
12
3
8
3
54.35%
0%
45.65%
63.64%
0%
36.36%
21.43%
57.14%
21.43%
Sân trung lập
5
1
8
4
0
2
1
2
2
35.71%
7.14%
57.14%
66.67%
0%
33.33%
20%
40%
40%
Sân khách
11
0
13
29
2
38
8
0
2
45.83%
0%
54.17%
42.03%
2.9%
55.07%
80%
0%
20%
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
5
5
10
2
2
4
0
0
0
3
3
6
25%
25%
50%
25%
25%
50%
0%
0%
0%
25%
25%
50%
Zlate Moravce: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
106
165
90
8
198
171
Zlate Moravce: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
80
71
82
66
70
123
119
68
59
21.68%
19.24%
22.22%
17.89%
18.97%
33.33%
32.25%
18.43%
15.99%
Sân nhà
52
45
32
18
27
42
53
36
43
29.89%
25.86%
18.39%
10.34%
15.52%
24.14%
30.46%
20.69%
24.71%
Sân trung lập
6
5
5
4
4
12
5
6
1
25%
20.83%
20.83%
16.67%
16.67%
50%
20.83%
25%
4.17%
Sân khách
22
21
45
44
39
69
61
26
15
12.87%
12.28%
26.32%
25.73%
22.81%
40.35%
35.67%
15.2%
8.77%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Zlate Moravce: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
41
2
25
69
2
57
9
8
13
60.29%
2.94%
36.76%
53.91%
1.56%
44.53%
30%
26.67%
43.33%
Sân nhà
35
1
20
17
0
12
4
4
11
62.5%
1.79%
35.71%
58.62%
0%
41.38%
21.05%
21.05%
57.89%
Sân trung lập
2
1
2
11
0
4
3
0
0
40%
20%
40%
73.33%
0%
26.67%
100%
0%
0%
Sân khách
4
0
3
41
2
41
2
4
2
57.14%
0%
42.86%
48.81%
2.38%
48.81%
25%
50%
25%
Thống kê tỷ lệ
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
%
Hòa
%
Đội khách thắng kèo
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
%
Đội bóng hòa nhiều nhất
%