Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
14
5
1
8
1
1
0
0
0
6
4
0
70%
25%
5%
80%
10%
10%
0%
0%
0%
60%
40%
0%
Legia Warszawa: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
160
224
132
12
285
243
Legia Warszawa: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
154
124
115
88
47
138
155
122
113
29.17%
23.48%
21.78%
16.67%
8.9%
26.14%
29.36%
23.11%
21.4%
Sân nhà
97
53
44
29
12
36
56
70
73
41.28%
22.55%
18.72%
12.34%
5.11%
15.32%
23.83%
29.79%
31.06%
Sân trung lập
16
12
15
14
12
31
28
8
2
23.19%
17.39%
21.74%
20.29%
17.39%
44.93%
40.58%
11.59%
2.9%
Sân khách
41
59
56
45
23
71
71
44
38
18.3%
26.34%
25%
20.09%
10.27%
31.7%
31.7%
19.64%
16.96%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Legia Warszawa: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
163
8
145
35
4
28
15
15
20
51.58%
2.53%
45.89%
52.24%
5.97%
41.79%
30%
30%
40%
Sân nhà
93
7
78
4
2
4
2
3
1
52.25%
3.93%
43.82%
40%
20%
40%
33.33%
50%
16.67%
Sân trung lập
14
0
16
11
0
7
4
1
2
46.67%
0%
53.33%
61.11%
0%
38.89%
57.14%
14.29%
28.57%
Sân khách
56
1
51
20
2
17
9
11
17
51.85%
0.93%
47.22%
51.28%
5.13%
43.59%
24.32%
29.73%
45.95%
Phong độ Universitaea Cluj
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
6
5
9
3
1
5
0
0
0
3
4
4
30%
25%
45%
33.33%
11.11%
55.56%
0%
0%
0%
27.27%
36.36%
36.36%
Universitaea Cluj: Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
65
136
52
6
124
135
Universitaea Cluj: Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
54
45
71
52
37
75
97
52
35
20.85%
17.37%
27.41%
20.08%
14.29%
28.96%
37.45%
20.08%
13.51%
Sân nhà
22
26
37
25
10
20
53
26
21
18.33%
21.67%
30.83%
20.83%
8.33%
16.67%
44.17%
21.67%
17.5%
Sân trung lập
8
7
1
3
0
10
7
1
1
42.11%
36.84%
5.26%
15.79%
0%
52.63%
36.84%
5.26%
5.26%
Sân khách
24
12
33
24
27
45
37
25
13
20%
10%
27.5%
20%
22.5%
37.5%
30.83%
20.83%
10.83%
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Universitaea Cluj: Kết quả tỷ lệ ngày trước (số trận)
Kèo trên thắng
Kèo trên hòa
Kèo trên thua
Kèo dưới thắng
Kèo dưới hòa
Kèo dưới thua
hòa-được-thua thắng
hòa-được-thua hòa
hòa-được-thua thua
Số trận đấu
32
0
40
48
1
46
8
6
10
44.44%
0%
55.56%
50.53%
1.05%
48.42%
33.33%
25%
41.67%
Sân nhà
22
0
29
10
0
14
6
3
4
43.14%
0%
56.86%
41.67%
0%
58.33%
46.15%
23.08%
30.77%
Sân trung lập
3
0
1
3
1
2
1
1
3
75%
0%
25%
50%
16.67%
33.33%
20%
20%
60%
Sân khách
7
0
10
35
0
30
1
2
3
41.18%
0%
58.82%
53.85%
0%
46.15%
16.67%
33.33%
50%
Thống kê tỷ lệ
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Số trận
Mở cửa
Cửa trên
Thắng kèo
Hòa
Thua kèo
HS
Tỷ lệ thắng kèo
1
Chú ý: HS là hiệu số bàn thắng thua
Thống kê số hiệu tỉ lệ độ
Đội nhà thắng kèo
%
Hòa
%
Đội khách thắng kèo
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân nhà
%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất trên sân khách
%
Đội bóng thắng kèo ít nhất trên sân khách
%
Đội bóng hòa nhiều nhất
%